TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN NN & MT

QUẢN LÝ HỌC SINH, SINH VIÊN

DANH SÁCH LỚP HỌC

Stt Tên lớp Tên nghề GVCN Số HS In thẻ HS
1 C22AK29 Quản trị mạng máy tính 1 In thẻ HS
2 LC10AK28 Kỹ thuật xây dựng 13 In thẻ HS
3 LT9AK29 Hàn 7 In thẻ HS
4 C5AK29 Công nghệ ô tô 23 In thẻ HS
5 LC15AK29 Kế toán doanh nghiệp 4 In thẻ HS
6 LC8AK29 Cắt gọt kim loại 1 In thẻ HS
7 LC6AK29 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 6 In thẻ HS
8 CHẾ ĐỘ NỘI TRÚ K29 Vận hành máy thi công nền MAI ĐỨC TRIỀU 20 In thẻ HS
9 7CK29 Điện công nghiệp 7 In thẻ HS
10 C22AK28 Quản trị mạng máy tính 10 In thẻ HS
11 C15AK29 Kế toán doanh nghiệp 6 In thẻ HS
12 LC7AK29 Điện công nghiệp 15 In thẻ HS
13 LC5AK29 Vận hành máy thi công nền 8 In thẻ HS
14 C7AK29 Điện công nghiệp 33 In thẻ HS
15 C8AK29 Cắt gọt kim loại 8 In thẻ HS
16 C6AK29 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 9 In thẻ HS
17 25BK29 Kế toán tin học 2 In thẻ HS
18 1BK29 Vận hành máy thi công nền 35 In thẻ HS
19 21BK29 Kỹ thuật sửa chữa và LRMT 7 In thẻ HS
20 17AK29 Tin học văn phòng 28 In thẻ HS
21 15AK29 Kế toán doanh nghiệp 16 In thẻ HS
22 9CK29 Hàn 7 In thẻ HS
23 8AK29 Cắt gọt kim loại 15 In thẻ HS
24 7BK29 Điện công nghiệp 57 In thẻ HS
25 6DK29 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 38 In thẻ HS
26 5EK29 Vận hành máy thi công nền 54 In thẻ HS
27 5DK29 Công nghệ Ô tô 43 In thẻ HS
28 9NH1-2025 HÀN NGUYỄN THÀNH HƯNG 34 In thẻ HS
29 1AK29 Vận hành máy thi công nền 2 In thẻ HS
30 6CK26 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 7 In thẻ HS
31 LC15AK28 Kế toán doanh nghiệp 11 In thẻ HS
32 C15CK28 Kế toán doanh nghiệp 15 In thẻ HS
33 C5BK28 Công nghệ ô tô 10 In thẻ HS
34 C6BK28 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 20 In thẻ HS
35 C15BK28 Kế toán doanh nghiệp 20 In thẻ HS
36 C24AK28 Công nghệ thông tin UDPM 19 In thẻ HS
37 12AK28 Điện nước 20 In thẻ HS
38 12G VĂN HÓA 1 In thẻ HS
39 21AK2K6 Tin học văn phòng 2 In thẻ HS
40 12H VĂN HÓA 1 In thẻ HS
41 1BK28 Vận hành máy thi công nền 34 In thẻ HS
42 C15AK28 Kế toán doanh nghiệp 52 In thẻ HS
43 LC7AK28 Điện công nghiệp 8 In thẻ HS
44 C8AK28 Cắt gọt kim loại 11 In thẻ HS
45 C5AK25 Điện công nghiệp 3 In thẻ HS
46 LC5AK28 Công nghệ ô tô 14 In thẻ HS
47 C6AK28 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 8 In thẻ HS
48 C7AK28 Điện công nghiệp 33 In thẻ HS
49 C5AK28 Công nghệ ô tô 24 In thẻ HS
50 24BK28 Công nghệ thông tin UDPM 32 In thẻ HS
51 26AK28 Tiếng Nhật 41 In thẻ HS
52 25AK28 Kế toán tin học 20 In thẻ HS
53 24AK28 Công nghệ thông tin UDPM 33 In thẻ HS
54 21AK28 Kỹ thuật sửa chữa và LRMT 20 In thẻ HS
55 20AK28 Thiết kế đồ họa 41 In thẻ HS
56 15AK28 Kế toán doanh nghiệp 10 In thẻ HS
57 12AK28 Điện nước 20 In thẻ HS
58 10BK28 Kỹ thuật xây dựng 9 In thẻ HS
59 9BK28 Hàn 26 In thẻ HS
60 9AK28 Hàn 27 In thẻ HS
61 7BK28 Điện công nghiệp 35 In thẻ HS
62 7AK28 Điện công nghiệp 36 In thẻ HS
63 6DK28 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 39 In thẻ HS
64 6BK28 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 34 In thẻ HS
65 6CK28 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 34 In thẻ HS
66 6AK28 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 34 In thẻ HS
67 5EK28 Công nghệ Ô tô 41 In thẻ HS
68 5DK28 Công nghệ Ô tô 39 In thẻ HS
69 5CK28 Công nghệ Ô tô 38 In thẻ HS
70 5BK28 Công nghệ Ô tô 39 In thẻ HS
71 C15AK28 Kế toán doanh nghiệp 52 In thẻ HS
72 5AK28 Công nghệ Ô tô 23 In thẻ HS
73 6EK28 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 51 In thẻ HS
74 15BK28 Kế toán doanh nghiệp 29 In thẻ HS
75 25BK28 Kế toán tin học 7 In thẻ HS
76 21BK28 Kỹ thuật sửa chữa và LRMT 29 In thẻ HS
77 17AK28 Tin học văn phòng 30 In thẻ HS
78 12BK28 Điện - Nước 1 In thẻ HS
79 9CK28 Cắt gọt kim loại 13 In thẻ HS
80 8AK28 Cắt gọt kim loại 9 In thẻ HS
81 7CK28 Điện công nghiệp 51 In thẻ HS
82 5GK28 Vận hành máy thi công nền 63 In thẻ HS
83 5FK28 Vận hành máy thi công nền 57 In thẻ HS
84 1BK28 Vận hành máy thi công nền 34 In thẻ HS
85 1AK28 Vận hành máy thi công nền 25 In thẻ HS
86 ĂN CHẾ ĐỘ K28 BẾP ĂN TẬP THỂ MAI ĐỨC TRIỀU 42 In thẻ HS
87 6CK26 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 7 In thẻ HS
88 5CK26 Công nghệ Ô tô 2 In thẻ HS
89 C7AK26 Điện công nghiệp 1 In thẻ HS
90 6HK26 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 5 In thẻ HS
91 C15AK27 Kế toán doanh nghiệp 11 In thẻ HS
92 LC5AK27 Công nghệ ô tô 12 In thẻ HS
93 11G Nghề Văn Hóa 1 In thẻ HS
94 LC7AK27 Điện công nghiệp 18 In thẻ HS
95 LC6AK27 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 18 In thẻ HS
96 C6BK27 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 33 In thẻ HS
97 5DK27 Công nghệ Ô tô 36 In thẻ HS
98 5EK27 Vận hành máy thi công nền 33 In thẻ HS
99 C15BK27 Kế toán doanh nghiệp 22 In thẻ HS
100 9CK27 Hàn 33 In thẻ HS
101 24AK27 Công nghệ thông tin UDPM 38 In thẻ HS
102 6CK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 40 In thẻ HS
103 C24AK27 Công nghệ thông tin UDPM 14 In thẻ HS
104 12AK27 Điện - Nước 19 In thẻ HS
105 9BK27 Hàn 36 In thẻ HS
106 6DK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 24 In thẻ HS
107 C6BK27 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 33 In thẻ HS
108 C5BK27 Công nghệ ô tô 14 In thẻ HS
109 26BK27 Tiếng Nhật 23 In thẻ HS
110 26AK27 Tiếng Nhật 23 In thẻ HS
111 25BK27 Kế toán tin học 33 In thẻ HS
112 24CK27 Công nghệ thông tin UDPM 24 In thẻ HS
113 24BK27 Công nghệ thông tin UDPM 19 In thẻ HS
114 20BK27 Thiết kế đồ họa 30 In thẻ HS
115 20AK27 Thiết kế đồ họa 30 In thẻ HS
116 15BK27 Kế toán doanh nghiệp 22 In thẻ HS
117 6EK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 39 In thẻ HS
118 6BK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 36 In thẻ HS
119 5HK27 Công nghệ Ô tô 42 In thẻ HS
120 5GK27 Công nghệ Ô tô 32 In thẻ HS
121 5FK27 Công nghệ Ô tô 36 In thẻ HS
122 5AK26 Công nghệ Ô tô 1 In thẻ HS
123 C5AK25 Công nghệ ô tô 3 In thẻ HS
124 10D Nghề Văn Hóa 0 In thẻ HS
125 10G Nghề Văn Hóa 10G 0 In thẻ HS
126 10E Nghề Văn Hóa 10E 0 In thẻ HS
127 10K Nghề Văn Hóa 0 In thẻ HS
128 10M Nghề Văn Hóa 0 In thẻ HS
129 10H Nghề Văn Hóa 1 In thẻ HS
130 C22AK25 Quản trị mạng máy tính 1 In thẻ HS
131 1BK26 Vận hành máy thi công nền 0 In thẻ HS
132 11D Nghề Văn Hóa 2 In thẻ HS
133 C7AK27 Điện công nghiệp 21 In thẻ HS
134 C6AK25 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 1 In thẻ HS
135 7AK26 Điện công nghiệp 2 In thẻ HS
136 11D Nghề Văn Hóa 2 In thẻ HS
137 7EK26 Điện công nghiệp 3 In thẻ HS
138 5CK26 Công nghệ Ô tô 2 In thẻ HS
139 C5AK26 Công nghệ ô tô 6 In thẻ HS
140 C8AK27 Cắt gọt kim loại 11 In thẻ HS
141 C7AK27 Điện công nghiệp 21 In thẻ HS
142 C6AK27 Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK 8 In thẻ HS
143 6FK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK 28 In thẻ HS
144 5AK27 Vận hành máy thi công nền 12 In thẻ HS
145 15AK26 Kế toán doanh nghiệp 1 In thẻ HS
146 25AK26 Kế toán tin học 1 In thẻ HS
147 C5BK24 Công nghệ ô tô 1 In thẻ HS
148 CHẾ ĐỘ KHÔNG ĐỒNG Vận hành máy thi công nền 35 In thẻ HS
149 5IK27 Công nghệ Ô tô 28 In thẻ HS
150 LC5AK27 Công nghệ ô tô Đặng Hồng Hạnh 12 In thẻ HS
151 LC15AK27 Kế toán doanh nghiệp Chu Thị Hồng Hạnh 4 In thẻ HS
152 C15AK27 Kế toán doanh nghiệp Vũ Thị Hường 11 In thẻ HS
153 C5AK27 Công nghệ ô tô Bùi Văn Linh 32 In thẻ HS
154 6FK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK Nguyễn Quốc Việt 28 In thẻ HS
155 5I Công nghệ Ô tô Bùi Văn Linh 23 In thẻ HS
156 5BK26 Công nghệ Ô tô 5 In thẻ HS
157 7BK26 Điện công nghiệp 4 In thẻ HS
158 5HK26 Công nghệ Ô tô Mai Đức Triều 4 In thẻ HS
159 5CK27 Vận hành máy thi công nền Phạm Ngọc Tú 53 In thẻ HS
160 5BK27 Công nghệ Ô tô Phạm Ngọc Tú 41 In thẻ HS
161 1BK27 Vận hành máy thi công nền Đặng Ngọc Dũng 39 In thẻ HS
162 Tổng hợp K27 Vận hành máy thi công nền Tổng hợp 0 In thẻ HS
163 LC7BK26 Điện công nghiệp Điện-Điện TĐH 10 In thẻ HS
164 C8AK26 Cắt gọt kim loại Cơ khí chế tạo 7 In thẻ HS
165 C6AK26_TT Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK Điện-Điện TĐH 1 In thẻ HS
166 C5AK26_TT Công nghệ Ô tô Cơ khí động lực 56 In thẻ HS
167 C15BK2606 Kế toán doanh nghiệp Khoa Kinh tế 6 In thẻ HS
168 21AK27 Kỹ thuật sửa chữa và LRMT Bùi Thị Lý 13 In thẻ HS
169 17AK27 Tin học văn phòng Bùi Thị Lý 28 In thẻ HS
170 25AK27 Kế toán tin học Tạ Thị Thanh Giang 1 In thẻ HS
171 15AK27 Kế toán doanh nghiệp Tạ Thị Thanh Giang 21 In thẻ HS
172 12AK27 Điện nước Nguyễn T. Hoài Thu 19 In thẻ HS
173 10AK27 Kỹ thuật xây dựng Nguyễn T. Hoài Thu 1 In thẻ HS
174 9AK27 Hàn Hoàng Ngọc Lâm 13 In thẻ HS
175 8AK27 Cắt gọt kim loại Phạm Công Kiên 11 In thẻ HS
176 7AK27 Điện công nghiệp Bùi Minh Vượng 49 In thẻ HS
177 6AK27 Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK Vũ Thanh Tùng 41 In thẻ HS
178 5AK27 Công nghệ ô tô Phạm Ngọc Tú 12 In thẻ HS
179 1AK27 Vận hành máy thi công nền Đặng Ngọc Dũng 14 In thẻ HS