| Stt | Mã HS | Họ và tên | Ngày sinh | ĐKTT | Ảnh | In thẻ HS | Sửa HS | Xóa HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LC10AK2811 | Lê Văn Chính | 14.02.1985 | , Yên Mô, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 2 | LC10AK2807 | Bùi Đức Duyện | 12.08.1979 | , Ninh Giang, Hải Dương | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 3 | LC10AK2802 | Nguyễn Bá Dũng | 10.10.1986 | , Ngọc Lặc, Thanh Hóa | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 4 | LC10AK2812 | Mai Thanh Đam | 26.08.1993 | , Yên Mô, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 5 | LC10AK2808 | Nguyễn Văn Đại | 02.06.1985 | , Tam Điệp, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 6 | LC10AK2805 | Nguyễn Văn Hùng | 06.06.1996 | , Tam Điệp, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 7 | LC10AK2810 | Ninh Quang Nhật | 03.06.1989 | , Tam Điệp, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 8 | LC10AK2809 | Bùi Lưu Phương | 27.01.1996 | , Yên Mô, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 9 | LC10AK2803 | Hoàng Duy Thành | 05.07.1970 | , Tp Ninh Bình, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 10 | LC10AK2801 | Phạm Văn Thành | 26.11.1986 | , Tam Điệp, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 11 | LC10AK2804 | Đinh Tiến Thắng | 26.11.2002 | , Tam Điệp, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 12 | LC10AK2806 | Nguyễn Khánh Toàn | 14.12.1997 | , Gia Viễn, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |
| 13 | LC10AK2813 | Lưu Viết Tứ | 28.02.1988 | , Hoa Lư, Ninh Bình | ![]() |
In thẻ | Sửa | Xóa |












